colorado plateau

Học thuật
Thân thiện
colorado plateau

The Colorado Plateau is known for its vast, layered rock formations and deep canyons.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Cao nguyên Colorado: Một cao nguyên rộng lớnphía nam tây của dãy núi Rocky (Mỹ); giáp núiphía bắc đông, kết thúc bằng một vách đứt gãy nhìn xuống các vùng đất thấpphía nam tây; Hẻm núi Grand Canyon được tạo thành từ góc tây nam của cao nguyên này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Colorado Plateau is known for its stunning rock formations and deep canyons. (Cao nguyên Colorado nổi tiếng với những khối đá hẻm núi sâu ngoạn mục.)
    • Many national parks, like the Grand Canyon, are located on the Colorado Plateau. (Nhiều vườn quốc gia, như Hẻm núi Grand Canyon, nằm trên Cao nguyên Colorado.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the geology of the Colorado Plateau": địa chất của cao nguyên Colorado.
    • Scientists study the unique geology of the Colorado Plateau. (Các nhà khoa học nghiên cứu địa chất độc đáo của cao nguyên Colorado.)
Biến thể từ gần giống
  • Plateau (n): cao nguyên (một vùng đất bằng phẳng, rộng lớn cao hơn so với khu vực xung quanh).
  • Colorado River (n): Sông Colorado (con sông chính chảy qua khu vực này).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác đây một danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể. Có thể mô tả "một cao nguyên lớntây nam nước Mỹ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ địa .
colorado plateau

The Colorado Plateau is known for its vast, layered rock formations and deep canyons.

Noun
  1. cao nguyên Colorado.

Từ đồng nghĩa